credit hour
Học thuậtThân thiện
A student checks her schedule to see she needs three more credit hours to graduate.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giờ tín chỉ: Một đơn vị đo lường khối lượng học tập trong hệ thống giáo dục đại học, đại diện cho một giờ giảng dạy lý thuyết trên lớp mỗi tuần trong suốt một học kỳ. Nó được sử dụng để tính toán điểm số và yêu cầu tốt nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This course is worth three credit hours. (Khóa học này có giá trị ba giờ tín chỉ.)
- Students need to complete 120 credit hours to graduate. (Sinh viên cần hoàn thành 120 giờ tín chỉ để tốt nghiệp.)
- How many credit hours are you taking this semester? (Bạn học bao nhiêu giờ tín chỉ trong học kỳ này?)
Các cách sử dụng nâng cao
"To earn credit hours": kiếm được/tích lũy được giờ tín chỉ.
- She earned 15 credit hours last semester. (Cô ấy đã tích lũy được 15 giờ tín chỉ trong học kỳ trước.)
"Full-time/part-time credit hour load": khối lượng giờ tín chỉ toàn thời gian/bán thời gian.
- A full-time load is typically 12 credit hours or more per semester. (Khối lượng học toàn thời gian thường là 12 giờ tín chỉ trở lên mỗi học kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Credit (n): tín chỉ (nói chung, có thể bao gồm cả giờ tín chỉ).
- I need three more credits to finish my degree. (Tôi cần thêm ba tín chỉ nữa để hoàn thành bằng.)
Semester hour (n): giờ học kỳ (thường dùng đồng nghĩa với "credit hour").
- The biology lab is four semester hours. (Phòng thí nghiệm sinh học là bốn giờ học kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Unit of credit: đơn vị tín chỉ.
- Academic credit: tín chỉ học thuật.
Lưu ý sử dụng
- Thuật ngữ "credit hour" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học ở các quốc gia như Mỹ. Nó là một đơn vị đo lường cụ thể, khác với từ "credit" đơn lẻ, mặc dù trong nhiều trường hợp chúng có thể được dùng thay thế.
- Một "credit hour" thường tương ứng với 15-16 giờ giảng dạy trên lớp trong một học kỳ. Các giờ thực hành, phòng thí nghiệm có thể được tính khác, ví dụ: 2-3 giờ thực hành có thể tương đương 1 giờ tín chỉ lý thuyết.
A student checks her schedule to see she needs three more credit hours to graduate.
Noun
- giờ tín chỉ